away game
/ə'wei'geim/ Cách viết khác : (away_match) /ə'wei'geim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trận đấu sân khách: Một trận đấu thể thao mà đội chủ nhà phải thi đấu trên sân của đối thủ hoặc tại một địa điểm không phải sân nhà của họ. Đây là thuật ngữ phổ biến trong các môn thể thao đồng đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team has three away games this month. (Đội bóng có ba trận đấu sân khách trong tháng này.)
- Winning an away game is often more difficult. (Chiến thắng một trận đấu sân khách thường khó khăn hơn.)
- They traveled to another city for the away game. (Họ đã di chuyển đến một thành phố khác cho trận đấu sân khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a tough away game": có một trận đấu sân khách đầy thử thách.
- The schedule shows we will have a tough away game next week. (Lịch thi đấu cho thấy chúng ta sẽ có một trận sân khách đầy thử thách vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Away match (n): (cách viết khác, cùng nghĩa) trận đấu sân khách.
- The away match was postponed due to bad weather. (Trận đấu sân khách đã bị hoãn do thời tiết xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Road game (n): trận đấu trên sân đối phương (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Từ trái nghĩa
- Home game (n): trận đấu sân nhà.
- The fans always give strong support during a home game. (Cổ động viên luôn ủng hộ mạnh mẽ trong một trận đấu sân nhà.)
danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu ở sân đối phương